Stanley TLM 65 STHT1-77032 là một công cụ không thể thiếu đối với những người làm việc trong ngành xây dựng, thiết kế nội thất, hoặc bất kỳ ai cần đo lường trong công việc hàng ngày. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các tính năng và ưu điểm của dòng máy đo khoảng cách này.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Thiết kế nhỏ gọn: Với thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, Stanley TLM 65 STHT1-77032 có khả năng đo lường trong khoảng cách 20 mét. Điều này giúp người dùng dễ dàng đo lường các khoảng cách ngắn và trung bình một cách nhanh chóng
- Đa Chức Năng: Ngoài việc đo khoảng cách, máy đo này còn có khả năng tính toán diện tích và thể tích, giúp tiết kiệm thời gian cho người sử dụng trong việc tính toán
- Tiêu chuẩn chống bụi & nước: Stanley TLM 65 STHT1-77032 được trang bị khả năng chống nước và bụi theo tiêu chuẩn IP54, điều này làm cho nó trở thành một công cụ lý tưởng cho cả các điều kiện làm việc khắc nghiệt ngoài trời và trong nhà
NHƯỢC ĐIỂM CỦA STANLEY TLM 65 STHT1-77032
- Phạm vi đo hạn chế: Mặc dù có thể đo lường khoảng cách 20 mét, nhưng so với một số máy đo khác trên thị trường, phạm vi đo của Stanley TLM 65 STHT1-77032 còn hạn chế đáng kể đối với những công việc đòi hỏi đo lường ở khoảng cách xa
- Không có tính năng Bluetooth hoặc kết nối thông minh: Dòng máy này không được tích hợp tính năng Bluetooth hoặc kết nối với điện thoại thông minh, điều này có thể là một nhược điểm đối với những người muốn lưu trữ dữ liệu đo lường hoặc chia sẻ chúng thông qua các thiết bị thông minh
- Khả năng đo trong môi trường sáng: Trong các điều kiện ánh sáng mạnh, đặc biệt là ngoài trời, màn hình của máy trở nên khó đọc hoặc mờ đi, làm giảm khả năng quan sát số liệu đo
- Hạn chế trong việc thích ứng với một số ứng dụng chuyên ngành: Đối với một số ứng dụng chuyên ngành như trong xây dựng công trình lớn, Stanley TLM 65 STHT1-77032 có thể không đáp ứng được các yêu cầu cụ thể của từng công việc
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | STHT1-77032 | GLM 30-23 | GLM 400 |
| Phạm vi đo | 0.1 – 20m | 0.15 – 30m | 0.05 – 40m |
| – Đo ngoài trời | 5m | 25m | 35m |
| – Đo trong nhà | 20m | 30m | 40m |
| Sai số | ±3 mm | ±1.5 mm | |
| Đơn vị đo | m/ft/inch | m/cm/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | – | 635 nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | – | 0.5 giây | |
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 360P | 1080P | |
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | – | 1 mm | 0.5 mm |
| Dung lượng bộ nhớ | 5 giá trị đo | 10 giá trị đo | 15 giá trị đo |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | – | ✔ | |
| – Đo góc nghiêng | – | ✔ | |
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Đường kính chùm tia Laser (ở 25°C) | |||
| – Khoảng cách 10m | – | 9mm | |
| – Khoảng cách 40m | – | 45mm | |
| Tiêu chuẩn | IP54 | IP54 (ISO 16331-1) | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | – | 20 giây | |
| – Dụng cụ đo (không đo) | – | 5v/phút | |
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | ||
| Chất liệu | Nhựa | Cao su & Nhựa | |
| Kích thước | 180 x 112 x 38mm | 100 x 43 x 24mm | 106 x 45 x 24mm |
| Trọng lượng | 100g | 90g | 100g |











