SNDway SW-70G là dòng máy đo khoảng cách đa chức năng, được thiết kế để đáp ứng các công việc không yêu cầu độ chính xác quá cao. Với sự kết hợp giữa tính năng đo khoảng cách, đo góc, tính diện tích và tính thể tích, máy đo này đáp ứng các nhu cầu đo đạc cơ bản với chi phí phải chăng.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SNDWAY SW-70G
TIẾT KIỆM CHI PHÍ
Mặc dù có mức giá rẻ nhưng máy đo khoảng cách SNDway SW-70G vẫn đảm bảo hiệu suất và chất lượng trong các tác vụ đo cơ bản. Với khả năng đo khoảng cách, tính diện tích và tính thể tích, bạn có thể hoàn thành các dự án một cách hiệu quả mà không cần phải lo lắng về chi phí.
ĐỘ CHÍNH XÁC TIÊU CHUẨN
SNDway SW-70G được trang bị công nghệ tiên tiến, cho phép bạn đo khoảng cách một cách nhanh chóng và chính xác tiêu chuẩn trong môi trường làm việc không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mạnh.
ĐO GÓC VÀ TÍNH DIỆN TÍCH
Không chỉ dừng lại ở việc đo khoảng cách, thước đo khoảng cách SNDway SW-70G còn cho phép bạn đo góc và tính diện tích một cách đơn giản và hiệu quả. Điều này làm cho quá trình đo lường trở nên linh hoạt hơn và giúp bạn tiết kiệm thời gian trong các dự án đòi hỏi tính toán phức tạp.
TÍNH THỂ TÍCH
Với khả năng tính toán thể tích, SNDway SW-70G trở thành một công cụ không thể thiếu cho các dự án xây dựng, kiến trúc và nội thất. Bạn có thể dễ dàng xác định thể tích của các vật liệu như bê tông, gỗ, và các loại vật liệu khác một cách nhanh chóng và chính xác.
SO SÁNH MÁY ĐO KHOẢNG CÁCH BOSCH & SNDWAY
ĐỘ CHÍNH XÁC
Độ chính xác của máy đo khoảng cách Bosch thường được đánh giá cao hơn so với các máy đo khoảng cách khác trên thị trường, bao gồm cả SNDway SW-70G. Bosch đã xây dựng một danh tiếng vững chắc trong việc sản xuất các thiết bị đo lường chất lượng cao và đáng tin cậy.
Các máy đo khoảng cách của Bosch được trang bị công nghệ laser tiên tiến theo tiêu chuẩn Châu Âu, cung cấp độ chính xác và độ tin cậy cao trong việc đo lường. Công nghệ laser cho phép đo khoảng cách từ xa hơn và trong các điều kiện ánh sáng mạnh, giúp nâng cao hiệu suất và linh hoạt trong các ứng dụng đo lường. Điều này làm cho Bosch trở thành lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia và người dùng chuyên nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao trong các ứng dụng đo lường.
ĐỘ BỀN VÀ ĐỘ TIN CẬY
Máy đo khoảng cách Bosch thường được ưa chuộng bởi sự kết hợp giữa độ bền, độ tin cậy và hiệu suất cao. Trong khi đó, SNDway SW-70G có thể được coi là một lựa chọn tốt cho những người cần một công cụ đo lường cơ bản với giá cả hợp lý. Tuy nhiên, đối với các ứng dụng chuyên sâu và yêu cầu cao hơn, Bosch thường là sự lựa chọn hàng đầu.
TÍNH NĂNG ĐO ĐẠC
Máy đo khoảng cách Bosch thường được trang bị các tính năng tính toán phức tạp như tính toán diện tích, thể tích, và tính toán các góc phức tạp so với các dòng máy đo giá rẻ như SNDway. Các tính năng tính toán phức tạp này giúp người dùng tiết kiệm thời gian và công sức trong việc tính toán và phân tích dữ liệu đo lường.
Một số máy đo khoảng cách Bosch cao cấp có tính năng kết nối Bluetooth, cho phép người dùng truy cập và quản lý dữ liệu đo lường từ xa thông qua các thiết bị di động hoặc máy tính. Các tính năng kết nối này giúp tăng cường tính linh hoạt và tiện ích của máy đo khoảng cách trong các ứng dụng đo lường chuyên sâu và công việc quản lý dự án.
MÀN HÌNH HIỂN THỊ
Màn hình LCD của máy đo khoảng cách Bosch được thiết kế với công nghệ chống chói tiên tiến, giúp dữ liệu hiển thị rõ ràng và dễ đọc ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh. Trong khi đó màn hình hiển thị của SNDway không được sản xuất với công nghệ chống chói tiên tiến như các sản phẩm của Bosch. Điều này có thể dẫn đến hiện tượng lóa khi sử dụng trong điều kiện ánh sáng mạnh, làm giảm khả năng đọc dữ liệu đo lường.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 30-23 | GLM 50-23 G | SNDway SW-70G |
| Phạm vi đo | 0.15 – 30m | 0.05 – 50m | 0.05 – 70m |
| – Đo ngoài trời | 25m | 45m | 15m |
| – Đo trong nhà | 30m | 50m | 70m |
| Sai số | ±1.5 mm | ±2 mm | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | 500 – 535nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | – | |
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 480P | |
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | Đen – trắng |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 0.5 mm | – |
| Dung lượng bộ nhớ | 10 giá trị đo | 30 giá trị đo | – |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | – | ✔ | – |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Tia phân kỳ laser | – | < 1.5 mrad (góc đầy) | – |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) |
IP65 | IP45 |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | – | |
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | 2 x 1.5 V (AA) | 3 x 1.5 V (AAA) |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | Nhựa | |
| Kích thước | 105 x 41 x 24mm | 119 x 53 x 29mm | 118 x 52 x 27mm |
| Trọng lượng | 90g | 170g | 140g |














