Makita LD030P là máy đo khoảng cách laser chính xác và đáng tin cậy cho các dự án xây dựng. Được sử dụng công nghệ laser tiên tiến với khoảng cách đo là 30m. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về sản phẩm này, bao gồm các tính năng, ưu điểm và nhược điểm.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Chất lượng và độ bền: Makita là một thương hiệu nổi tiếng với sản phẩm chất lượng và độ bền cao
- Hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt: Với khả năng chống nước và chống bụi, máy có thể hoạt động hiệu quả trong các điều kiện khắc nghiệt của các công trường xây dựng
- Pin rời và tuổi thọ pin dài hạn: Makita LD030P sử dụng pin 2 x 1.5 V (AAA), giúp dễ dàng tìm kiếm, đồng thời cung cấp tuổi thọ pin dài hạn
NHƯỢC ĐIỂM CỦA MAKITA LD030P
- Giá thành cao: Mặc dù Makita LD030P là một sản phẩm chất lượng, nhưng giá thành của nó thường cao hơn so với một số máy đo khoảng cách khác trong cùng phân khúc. Điều này có thể làm tăng ngưỡng chi trả và là một rào cản đối với người tiêu dùng có ngân sách hạn chế
- Tính năng phức tạp: Mặc dù Makita LD030P có giao diện người dùng thân thiện, nhưng một số tính năng phức tạp có thể đòi hỏi người dùng một thời gian để làm quen và sử dụng hiệu quả. Điều này có thể gây mất thời gian sử dụng và thích nghi cho người mới sử dụng
- Hạn chế trong môi trường ánh sáng mạnh: Mặc dù Makita LD030P có độ chính xác cao, nhưng hiệu suất đo có thể bị ảnh hưởng trong môi trường có ánh sáng mạnh. Điều này có thể gây ra khó khăn cho người dùng trong việc đo lường chính xác, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng ngoài trời mạnh
- Hạn chế trong việc đo khoảng cách xa: Makita LD030P có thể có hạn chế trong việc đo khoảng cách xa hơn so với một số máy đo khác trên thị trường. Điều này có thể gây ra khó khăn cho người dùng trong các dự án yêu cầu đo lường trong các khoảng cách lớn
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 30 | GLM 30-23 | LD030P |
| Phạm vi đo | 0.15 – 30m | 0.2 – 30m | |
| – Đo ngoài trời | 25m | 15m | |
| – Đo trong nhà | 30m | ||
| Sai số | ±2 mm | ±1.5 mm | ±3 mm |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 720P | |
| – Loại màn hình | Đen – trắng | ||
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 3 mm | |
| Dung lượng bộ nhớ | 10 giá trị đo | – | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | – | ||
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | – | ||
| Đường kính chùm tia Laser (ở 25°C) | |||
| – Khoảng cách 10m | – | ||
| – Khoảng cách 40m | – | ||
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) | IP54 | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | ||
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | ||
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 105 x 41 x 24mm | 100 x 43 x 24mm | 117 x 53 x 25mm |
| Trọng lượng | 90g | 90g | |













