Leica DISTO S910 là một công cụ chính xác và tiện ích mà các nhà thầu, kiến trúc sư và dân dụng thường sử dụng để đo lường khoảng cách và diện tích trong các dự án xây dựng và thiết kế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đánh giá chi tiết về sản phẩm này, bao gồm các tính năng, ưu điểm và nhược điểm.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ chính xác cao: Leica DISTO S910 được thiết kế với công nghệ đo lường tiên tiến, mang lại độ chính xác cao, giúp người dùng đo lường một cách chính xác nhất
- Camera độ phân giải cao: Sở hữu camera tích hợp, giúp người dùng dễ dàng chụp hình và ghi lại dữ liệu, đặc biệt hữu ích khi cần đo lường các điểm khó tiếp cận
- Kết nối Bluetooth: Leica DISTO S910 có tính năng kết nối Bluetooth, cho phép người dùng truyền dữ liệu đo lường sang các thiết bị khác như điện thoại di động hoặc máy tính bảng
- Chống nước và chống bụi: Với khả năng chống nước và chống bụi, máy đo này có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường công trường xây dựng khắc nghiệt
NHƯỢC ĐIỂM CỦA LEICA DISTO S910
- Giá thành cao: Mặc dù Leica DISTO S910 mang lại các tính năng và hiệu suất cao, nhưng giá thành của sản phẩm này thường cao hơn so với các máy đo khác trên thị trường. Điều này có thể là một rào cản đối với các cá nhân hay doanh nghiệp có ngân sách hạn chế
- Phụ kiện tùy chọn đắt đỏ: Leica DISTO S910 đi kèm với các phụ kiện tùy chọn tuy nhiên, chi phí của những phụ kiện này có thể làm tăng đáng kể kinh phí khi mua sản phẩm
- Yêu cầu kỹ thuật cao: Mặc dù dễ sử dụng cho người dùng thông thường, nhưng để tận dụng tối đa các tính năng và hiệu suất của máy đo khoảng cách Leica DISTO DS10, người dùng cần có kiến thức kỹ thuật cơ bản về các thiết bị đo lường và công nghệ liên quan
- Độ ổn định trong điều kiện khó khăn: Dù máy có khả năng chống nước và chống bụi, nhưng trong môi trường công trường xây dựng, nơi có nhiều độ rung, độ ổn định của Leica DISTO S910 có thể bị ảnh hưởng, dẫn đến kết quả đo không chính xác
- Hạn chế trong môi trường ánh sáng mạnh: Máy có thể gặp khó khăn trong việc đo lường chính xác khi hoạt động trong môi trường có ánh sáng mạnh, nhất là khi sử dụng chức năng camera
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 100-25 C | GLM 150 C | DISTO S910 |
| Phạm vi đo | 0.08 – 100m | 0.08 – 150m | 0.05 – 300m |
| – Đo ngoài trời | 95m | 145m | 285m |
| – Đo trong nhà | 100m | 150m | 300m |
| Sai số | ±1.5 mm | ±1 mm | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | < 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 720P | |
| – Loại màn hình | Màu | ||
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 0.5 mm | – | |
| Dung lượng bộ nhớ | 50 giá trị đo | 80 giá trị đo | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách, Gián tiếp | ||
| Bộ ngắm kỹ thuật số | Camera 5MP | ||
| Kết nối | Bluetooth | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | ||
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | ✔ | ||
| Phạm vi của phép đo nghiêng | 0 – 360° (4 x 90°) | – | |
| Độ chính xác đo (điển hình) | ± 0.2°ᶜ | – | |
| Tia phân kỳ laser | < 1.5 mrad (góc đầy) | – | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) | IP54 | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | – | |
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | – | |
| Ren Tripod | 1/4″ | ||
| Loại Pin | 3 x 1.5V LR6 (AA) | Li-ion | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 142 x 64 x 28mm | 164 x 61 x 32mm | |
| Trọng lượng | 230g | 290g | |











