Bạn đang tìm kiếm một công cụ đo lường chính xác, tiện lợi và đáng tin cậy cho dự án của mình? Máy đo khoảng cách Leica Disto D1 có thể là sự lựa chọn hoàn hảo. Trong bài đánh giá này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm này và tại sao nó được đánh giá cao trong ngành công nghiệp đo lường.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ chính xác cao: Leica Disto D1 được thiết kế để cung cấp kết quả đo chính xác và đáng tin cậy trong mọi tình huống. Với độ phân giải cao, bạn có thể tin tưởng vào số liệu mà máy cung cấp.
- Thiết kế nhỏ gọn và di động: Với trọng lượng nhẹ và kích thước nhỏ, Leica Disto D1 dễ dàng mang theo bất cứ nơi nào bạn cần đo lường. Điều này làm cho nó trở thành công cụ lý tưởng cho các dự án ngoài trời và trong nhà.
- Dễ sử dụng: Với giao diện người dùng đơn giản và dễ hiểu, bạn có thể bắt đầu sử dụng Leica Disto D1 mà không cần qua quá trình học hỏi phức tạp. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất làm việc.
- Độ bền cao: Với vỏ ngoài chắc chắn và khả năng chống nước, Leica Disto D1 có thể chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt mà vẫn duy trì hiệu suất ổn định.
ỨNG DỤNG CỦA LEICA DISTO D1
- Xây dựng và thi công: Leica Disto D1 là công cụ lý tưởng cho việc đo lường trong các dự án xây dựng và thi công.
- Thiết kế nội thất: Với độ chính xác cao, bạn có thể sử dụng máy đo này để đo khoảng cách và kích thước cho các dự án thiết kế nội thất.
- Bất động sản: Đối với các chuyên gia bất động sản, Leica Disto D1 giúp đo lường diện tích một cách nhanh chóng và chính xác.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | DISTO D1 | GLM 40 | GLM 400 |
| Phạm vi đo | 0.2 – 40m | 0.05 – 40m | |
| – Đo ngoài trời | 25m | 35m | |
| – Đo trong nhà | 40m | ||
| Sai số | ±2 mm | ±1.5 mm | |
| Đơn vị đo | m/ft/inch | m/cm/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | – | 635 nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 720P | 1080P | |
| – Loại màn hình | Màu | Đen – trắng | Màu |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | – | 0.5 mm | |
| Dung lượng bộ nhớ | – | 15 giá trị đo | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | – | ✔ |
| – Đo góc nghiêng | – | ✔ | |
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Đường kính chùm tia Laser (ở 25°C) | |||
| – Khoảng cách 10m | – | 9mm | |
| – Khoảng cách 40m | – | 45mm | |
| Tiêu chuẩn | IP54 | IP54 (ISO 16331-1) | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | – | 20 giây | |
| – Dụng cụ đo (không đo) | – | 5v/phút | |
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | ||
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 115 x 43.5 x 23.5mm | 105 x 41 x 24mm | 106 x 45 x 24mm |
| Trọng lượng | 87g | 90g | 100g |









