Máy đo khoảng cách Laisai LSG 2003-80 – Chuẩn từng milimet, xứng đáng từng đồng
1. Giới thiệu sản phẩm
Trong công việc đo đạc hay thi công, chỉ cần sai lệch vài milimet cũng đủ khiến cả bản vẽ phải làm lại. Chính vì vậy, một thiết bị đo chính xác – ổn định – dễ dùng luôn là thứ không thể thiếu.
Và đó là lý do Laisai, thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị laser đo lường, cho ra đời Laisai LSG 2003-80 – phiên bản mới nhất năm 2025, được thiết kế để phục vụ những người cần độ chính xác tuyệt đối nhưng vẫn muốn sự gọn gàng, tiện lợi.
Với tầm đo lên đến 80 mét, độ sai số chỉ ±1.5mm, và cảm biến laser thế hệ mới, chiếc máy nhỏ này có thể đảm nhận công việc mà trước đây phải cần đến nhiều dụng cụ đo phức tạp.
2. Lý do bạn nên quan tâm đến Laisai LSG 2003-80
Thương hiệu toàn cầu – chất lượng làm nên uy tín
Không phải ngẫu nhiên mà cái tên Laisai được nhắc đến trong hầu hết các dự án xây dựng lớn trên thế giới. Từ độ bền, khả năng chống chịu môi trường, đến độ ổn định trong phép đo – tất cả đều được khẳng định qua hàng triệu người dùng chuyên nghiệp.
Model mới, tốc độ đo nhanh hơn – kết quả chuẩn hơn
LSG 2003-80 được trang bị bộ xử lý đo tốc độ cao, cho kết quả chỉ trong tích tắc. Mỗi phép đo đều được hiển thị rõ nét trên màn hình LCD có đèn nền, giúp bạn làm việc cả ban ngày lẫn ban đêm.
Đa năng nhưng cực kỳ dễ dùng
Đo chiều dài, diện tích, thể tích, chiều cao, khoảng cách gián tiếp – chỉ cần vài nút bấm. Dù bạn là kỹ sư lâu năm hay người mới dùng lần đầu, mọi thao tác đều rõ ràng, trực quan.
Thiết kế tinh gọn, chịu va đập tốt
Thân máy bọc cao su chống trượt, bảo vệ khỏi bụi và va chạm nhẹ. Kích thước vừa tay, dễ mang theo trong túi dụng cụ hoặc áo bảo hộ.
Tiết kiệm thời gian, tăng năng suất công việc
Chỉ vài giây cho mỗi phép đo – con số có thể thay đổi hoàn toàn cách bạn làm việc mỗi ngày. Khi thời gian là tiền bạc, Laisai LSG 2003-80 chính là khoản đầu tư đáng giá nhất.
3. Ứng dụng linh hoạt trong thực tế
-
Kỹ sư và giám sát công trình: đo nhanh mọi khoảng cách mà không cần kéo thước.
-
Thiết kế nội thất: đo phòng, tường, trần, tính toán bố trí vật dụng chính xác.
-
Khảo sát địa hình, đo đất: tính diện tích, chiều cao, vị trí khó tiếp cận.
-
Dân dụng: đo nhà, sân, khu đất, làm việc dễ dàng hơn gấp nhiều lần so với thước cuộn.
4. Vì sao nên chọn Laisai LSG 2003-80 thay vì các dòng khác
-
Công nghệ đo laser cải tiến – tốc độ và độ chính xác vượt trội.
-
Thương hiệu Laisai – top đầu thế giới về thiết bị đo lường.
-
Độ sai số chỉ ±1.5mm – gần như tuyệt đối trong thực tế.
-
Thiết kế chắc chắn, tuổi thọ lâu dài – phù hợp công trình khắc nghiệt.
-
Giá thành cạnh tranh – chất lượng vượt xa tầm giá.
5. Thông số kỹ thuật
| Model | GLM 50-23 G | GLM 50-27 CG | LSG 2003-80 |
| Mã hàng (SKU) | 0601072VK0 | 0601072UK0 | – |
| Phạm vi đo khoảng cách | 0.05 – 50m | 0.05 – 80m | |
| – Đo ngoài trời | 45m | 40m | |
| – Đo trong nhà | 50m | 80m | |
| Phạm vi đo góc | 0 – 360° (4 x 90°) |
||
| Sai số | |||
| – Đo khoảng cách | ±1.5 mm | ||
| – Đo góc | ±0.2° | ||
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | |||
| – Đo khoảng cách | 0.5 mm | 1 mm | |
| – Đo góc | 0.1° | 0.2° | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | m/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | 505 – 670 nm, < 1 mW | |
| Loại tia | Tia xanh | ||
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | 720P | |
| – Loại màn hình | Màu | Đen – trắng | |
| Đèn nền màn hình | ✔ | ||
| Dung lượng bộ nhớ | 30 giá trị đo | – | |
| Chức năng đo cơ bản | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách, Đo góc | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | – | |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | ✔ | ||
| Kết nối Bluetooth | |||
| – Loại Bluetooth | – | Bluetooth® 4.2 (Classic và Low Energy) |
– |
| – Dải tần số | – | 2402 – 2480 MHz | – |
| – Công suất phát tối đa | – | 8 mW | – |
| Phụ kiện tùy chọn (Mua riêng, không bao gồm trong giá sản phẩm) | |||
| – Tripod | BT 150 – 1/4″ | – | |
| – Pin BA 3.7V 1.0Ah A | ✔ | – | |
| Tiêu chuẩn | IP65 (ISO 16331-1) |
IP54 (EN 60825-1:2014-11) |
|
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | – | |
| – Dụng cụ đo (khi không đo) | 5 RPM | – | |
| Loại Pin | 2 x 1.5V (AA) | – | |
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 119 x 53 x 29mm | 118 x 52 x 27 mm | |
| Trọng lượng | 170g | 140g | |



















