Fluke 406E là một máy đo khoảng cách chính xác và đáng tin cậy được sản xuất bởi Fluke Corporation. Dòng sản phẩm của Fluke thường nổi tiếng với chất lượng và độ chính xác cao. Máy đo khoảng cách Fluke 406E được thiết kế để đo khoảng cách một cách chính xác và dễ dàng
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Chính xác và Độ tin cậy: Fluke là một thương hiệu nổi tiếng với chất lượng và độ chính xác của sản phẩm, vì vậy dòng máy đo này cung cấp kết quả đo chính xác và đáng tin cậy
- Dễ sử dụng: Fluke thường thiết kế các sản phẩm của mình để đảm bảo sự dễ sử dụng, với các nút chức năng rõ ràng và màn hình hiển thị dễ đọc
- Tính năng đa dạng: Máy đo khoảng cách Fluke 406E có thể có tính năng đo khoảng cách, tính toán diện tích và thể tích, cũng như các tính năng khác như tính toán khoảng cách trung bình hoặc tính toán Pythagoras
- Di động và Tiện lợi: Với kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, Fluke 406E dễ dàng mang theo và sử dụng ở bất kỳ nơi nào trong các ứng dụng khác nhau
- Bền bỉ và Chịu va đập tốt: Fluke 406E được thiết kế để chịu được điều kiện làm việc khắc nghiệt và va đập, giúp nó đáng tin cậy trong các môi trường làm việc khó khăn
ỨNG DỤNG CỦA FLUKE 406E
- Xây dựng và Kiến trúc: Trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc, máy đo khoảng cách Fluke 406E có thể được sử dụng để đo khoảng cách giữa các điểm, tính toán diện tích và thể tích của các khu vực cụ thể, và thậm chí kiểm tra sự chính xác của các cấu trúc
- Thi công và Sửa chữa: Trong các hoạt động thi công và sửa chữa, máy đo khoảng cách có thể hỗ trợ trong việc đo lường và tính toán để chuẩn bị và thực hiện các công việc thi công và sửa chữa
- Bảo trì và Sửa chữa máy móc: Trong lĩnh vực bảo trì và sửa chữa, máy đo khoảng cách có thể được sử dụng để đo khoảng cách và diện tích trong quá trình kiểm tra và thay thế các thành phần máy móc
- Thiết kế nội thất: Trong thiết kế nội thất, máy đo khoảng cách có thể hỗ trợ trong việc đo và tính toán các kích thước cần thiết để thiết kế và bố trí nội thất một cách chính xác
- Công nghiệp: Trong các ứng dụng công nghiệp, máy đo khoảng cách có thể được sử dụng để đo lường các kích thước và khoảng cách giữa các thành phần trong quá trình sản xuất và kiểm tra chất lượng
- Đo lường trong các lĩnh vực kỹ thuật khác: Máy đo khoảng cách cũng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác như đo lường địa hình, đo lường trong các lĩnh vực điện tử, cơ khí và tự động hóa
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | 406E | GLM 50-23 G | GLM 50-27 CG |
| Phạm vi đo | 0.2 – 60m | 0.05 – 50m | |
| – Đo ngoài trời | 45m | 45m | |
| – Đo trong nhà | 60m | 50m | |
| Sai số | ±2 mm | ±1.5 mm | |
| Đơn vị đo | m/ft/inch | m/cm/ft/inch | |
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | Tia xanh | |
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 720P | 1080P | |
| – Loại màn hình | Đen trắng | Màu | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 0.5 mm | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách, Gián tiếp, Đo góc | ||
| Kết nối | – | Bluetooth | |
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | ✔ | ||
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | ✔ | ||
| Tia phân kỳ laser | <1.5 mrad (góc đầy) | ||
| Tiêu chuẩn | IP54 | IP54 (ISO 16331-1) | |
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 90 giây | 20 giây | |
| – Dụng cụ đo (không đo) | 3v/phút | 5v/phút | |
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | 2 x 1.5 V (AA) | |
| Chất liệu | Nhựa | Cao su & Nhựa | |
| Kích thước | 115 x 50 x 29mm | 119 x 53 x 29mm | 119 x 53 x 29mm |
| Trọng lượng | 100g | 170g | |







