Bosch GLM 30-23 là dòng máy đo khoảng cách mới nhất năm 2024 và được nâng cấp để thay thế trực tiếp cho dòng máy tiền nhiệm GLM 30. Được tích hợp công nghệ laser tiên tiến, mang lại độ chính xác cao trong việc đo lường khoảng cách, diện tích được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như xây dựng, nội thất, và sửa chữa.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ chính xác và hiệu suất: Bosch GLM 30-23 sử dụng công nghệ laser tiên tiến, mang lại độ chính xác cao trong việc đo lường khoảng cách, diện tích. Tính năng đo lường nhanh chóng và chính xác, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong các dự án xây dựng và thiết kế nội thất
- Tính di động và thuận tiện: Với thiết kế nhỏ gọn và dễ cầm, Bosch GLM 30-23 dễ dàng mang theo bất cứ nơi nào. Màn hình hiển thị lớn và dễ đọc giúp người dùng dễ dàng theo dõi kết quả đo lường ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu
- Đa chức năng và linh hoạt: Ngoài tính năng đo khoảng cách, máy còn có khả năng tính diện tích và thể tích, giúp người dùng thực hiện các phép đo phức tạp một cách dễ dàng. Bosch GLM 30-23 là một công cụ linh hoạt phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ xây dựng đến thiết kế nội thất và bảo trì
ỨNG DỤNG CỦA BOSCH GLM 30-23
Bosch GLM 30-23 có thể được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau:
- Trong xây dựng, máy có thể giúp bạn đo lường khoảng cách và diện tích các công trình xây dựng một cách chính xác
- Trong nội thất, máy có thể hỗ trợ trong việc bố trí và trang trí không gian
- Trong các dự án sửa chữa và bảo trì, Bosch GLM 30-23 là một công cụ không thể thiếu để đo lường và tính toán kích thước các chi tiết cần thiết kế
- Trong lĩnh vực bất động sản, Bosch GLM 30 vô cùng hữu ích cho công tác đo lường diện tích của các khu đất và căn hộ, giúp định giá chính xác cho các giao dịch bất động sản
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Model | GLM 30 | GLM 30-23 | GLM 400 |
| Phạm vi đo | 0.15 – 30m | 0.05 – 40m | |
| – Đo ngoài trời | 25m | 35m | |
| – Đo trong nhà | 30m | 40m | |
| Sai số | ±2 mm | ±1.5 mm | |
| Đơn vị đo | m/cm/ft/inch | ||
| Cấp độ Laser | Loại 2 | ||
| Loại laser | 635 nm, < 1 mW | ||
| Loại tia | Tia đỏ | ||
| Thời gian đo | 0.5 giây | ||
| Màn hình hiển thị | LCD | ||
| – Độ phân giải màn hình | 1080P | ||
| – Loại màn hình | Đen – trắng | Màu | |
| Đơn vị hiển thị thấp nhất | 1 mm | 0.5 mm | |
| Dung lượng bộ nhớ | 10 giá trị đo | 15 giá trị đo | |
| Chức năng đo | Diện tích, Thể tích, Khoảng cách | ||
| Chức năng đo nâng cao | |||
| – Đo liên tục (đo điểm chuyển động) | – | ✔ | |
| – Đo góc nghiêng | ✔ | ||
| – Đo gián tiếp | – | ✔ | |
| Đường kính chùm tia Laser (ở 25°C) | |||
| – Khoảng cách 10m | – | 9mm | |
| – Khoảng cách 40m | – | 45mm | |
| Tiêu chuẩn | IP54 (ISO 16331-1) | ||
| Tự động tắt nguồn | |||
| – Laser | 20 giây | ||
| – Dụng cụ đo (không đo) | 5v/phút | ||
| Loại Pin | 2 x 1.5 V (AAA) | ||
| Chất liệu | Cao su & Nhựa | ||
| Kích thước | 105 x 41 x 24mm | 100 x 43 x 24mm | 106 x 45 x 24mm |
| Trọng lượng | 90g | 100g | |











